Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seudo
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giả
tính từ
pseudo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seudo
Dạng gốc
(base form)
seud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
seudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
seud
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
假
jiǎ
Giả
义
yì
Giả, nhân tạo
Tiếng Anh
pseudo
Tiếp đầu ngữ “giả”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
seudo
seudo
gén
Gen giả
danh từ
seudo
cultura
Văn hóa giả
danh từ
seudo
consulta
Tư vấn giả
danh từ
seudo
cultural
Giả văn hóa
tính từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Giả
1
Giả
1
Giả