Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seudocultural
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giả văn hóa
tính từ
pseudocultural
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seudocultural
Dạng gốc
(base form)
seudocultural
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pseudocultural
Liên quan đến văn hóa giả
AI
1
Giả văn hóa
1
Giả văn hóa
1
Giả văn hóa