falsificado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/falsifiˈkado/
Nghĩa chính
- Giả, giả mạotính từbogus; forged; counterfeit; fake; falsified
- Quá khứ phân từ của falsificarđộng từpast participle of falsificar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- falsificadoDạng gốc (base form)
- falsificadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- falsificadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- falsificadaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc falsificadoVí dụ
- .Bức ảnh đã bị chỉnh sửa giả mạo.
- .Các số liệu đã bị làm giả.
- .Đừng tin vào số liệu thống kê mà bạn không tự tay làm giả.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giả
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh