Dịch

falsificado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/falsifiˈkado/

Nghĩa chính

  1. Giả, giả mạotính từbogus; forged; counterfeit; fake; falsified
  2. Quá khứ phân từ của falsificarđộng từpast participle of falsificar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. falsificadoDạng gốc (base form)
  2. falsificadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. falsificadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. falsificadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc falsificado

Ví dụ

  • .Bức ảnh đã bị chỉnh sửa giả mạo.
  • .Các số liệu đã bị làm giả.
  • .Đừng tin vào số liệu thống kê mà bạn không tự tay làm giả.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giả

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI