Dịch

procurator

C2danh từ (noun)
UK/ˈpɹɒkjʊˌɹeɪtə/US/ˈpɹɑkjəˌɹeɪtɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người thu thuếdanh từA tax collector.
  2. Đại lý hoặc luật sưdanh từAn agent or attorney.
  3. Viên chức pháp lý vừa điều tra vừa truy tố tội phạm, được tìm thấy trong một số hệ thống pháp luật thẩm vấn, đặc biệt là các quốc gia cộng sản hoặc trước đây là cộng sản – xem kiểm sát viên công cộngdanh từA legal officer who both investigates and prosecutes crimes, found in some inquisitorial legal systems, particularly communist or formerly communist states – see public procurator
  4. Thống đốc của một tỉnh nhỏ của đế quốcdanh từThe governor of a small imperial province.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. procuratorDạng gốc (base form)
  2. procuratorsSố nhiều (plural)
  3. procuratrix (bất quy tắc)Giống cái (feminine)

Giống cái không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

procurator fiscaldanh từNhân viên điều tra và công tố viên địa phương ở Scotland
procurator-generaldanh từQuan chức luật hoặc công tố viên cấp cao ở nhiều quốc gia khác nhau

Nguồn gốc (etymology)

procure-ator

  1. từ tiếng Anh trung đạiprocuratour
  2. từ tiếng Anglo-Normanprocuratour
  3. từ tiếng Latinhprōcūrātor

Cùng gốc (doublet)proctorprocurer

AI