proctor
C1danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Người giám sát học sinh khi các em làm bài thi ở cấp độ cao đẳng/đại học ở Hoa Kỳ; thường là thư ký bộ phận, hoặc một sinh viên/sinh viên tốt nghiệp; một giám thịdanh từA person who supervises students as they take an examination, in the United States at the college/university level; often the department secretary, or a fellow/graduate student; an invigilator.
- Quan chức tại bất kỳ trường đại học cũ nàodanh từAn official at any of several older universities.
- Người hành nghề luật ở giáo hội và một số tòa án khácdanh từA legal practitioner in ecclesiastical and some other courts.
- Hoạt động như một giám thịđộng từto function as a proctor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proctorNguyên thể (infinitive)
- proctorsSố nhiều (plural)
- proctoredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- proctoringPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- proctor (sth)giám sát (việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tithe proctordanh từ | danh từ | Người thu thập phần mười |
| Queen Proctorcụm từ | cụm từ | Ủy viên kiểm sát (ở tòa án Anh) |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Kiểm sát viên hoặc người quản lý cho người khác
- A procurator or manager for another.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc proctorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiprocatour
Cùng gốc (doublet)procuratorprocurer
Ví dụ
- , - ,
- " ?"
- .