Dịch

proctor

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Người giám sát học sinh khi các em làm bài thi ở cấp độ cao đẳng/đại học ở Hoa Kỳ; thường là thư ký bộ phận, hoặc một sinh viên/sinh viên tốt nghiệp; một giám thịdanh từA person who supervises students as they take an examination, in the United States at the college/university level; often the department secretary, or a fellow/graduate student; an invigilator.
  2. Quan chức tại bất kỳ trường đại học cũ nàodanh từAn official at any of several older universities.
  3. Người hành nghề luật ở giáo hội và một số tòa án khácdanh từA legal practitioner in ecclesiastical and some other courts.
  4. Hoạt động như một giám thịđộng từto function as a proctor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proctorNguyên thể (infinitive)
  2. proctorsSố nhiều (plural)
  3. proctoredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. proctoringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • proctor (sth)giám sát (việc gì)

Cụm từ (phrase)

tithe proctordanh từNgười thu thập phần mười
Queen Proctorcụm từỦy viên kiểm sát (ở tòa án Anh)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Kiểm sát viên hoặc người quản lý cho người khác
  1. A procurator or manager for another.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiprocatour

Cùng gốc (doublet)procuratorprocurer

Ví dụ

  • , - ,
  • " ?"
  • .

AI