Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proctorship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chức giám thị
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The post or office of proctor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proctorship
Dạng gốc
(base form)
proctorship
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
proctorship
proctor
Người giám sát học sinh khi các em làm bài thi ở cấp độ cao đẳng/đại học ở Hoa Kỳ; thường là thư ký bộ phận, hoặc một sinh viên/sinh viên tốt nghiệp; một giám thị
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
proctor
+
-ship
AI
1
Chức giám thị
1
Chức giám thị
1
Chức giám thị