Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tithe proctor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thu thập phần mười
danh từ
A collector of tithes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tithe proctor
Dạng gốc
(base form)
tithe proctor
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
decimator
tithingman
AI
1
Người thu thập phần mười
1
Người thu thập phần mười
1
Người thu thập phần mười