Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
procuratorial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem procurator
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a procurator or proctor.
Nguồn gốc
(etymology)
procurator
+
-ial
Ví dụ
A
Procuratorial
Exception
is
Twofold
,
viz
.
First
,
That
A
.
is
not
a
lawful
Proctor
:
And
,
Secondly
,
That
he
cannot
be
a
Proctor
.
AI
1
Xem procurator
1
Xem procurator
1
Xem procurator