Dịch

probiotic

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˌpɹəʊ.baɪˈɒ.tɪk/US/ˌpɹoʊ.baɪˈɒ.tɪk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Men vi sinh, thực phẩm bổ sung vi khuẩndanh từA food or dietary supplement, such as a yogurt, containing live bacteria for therapeutic reasons.
  2. Thuộc về tương sinhtính từOf, or relating to probiosis; ecologic facilitation.
  3. Chứa vi khuẩn sốngtính từDescribing any dietary supplement that contains live bacteria for therapeutic purposes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. probioticDạng gốc (base form)
  2. probioticsSố nhiều (plural)
  3. more probioticSo sánh hơn (comparative)
  4. most probioticSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Kefir là một thức uống men vi sinh rất phổ biến có thể góp phần cải thiện sức khỏe đường ruột.
  • .Kết quả của nghiên cứu mới này đặt ra khả năng vi khuẩn men vi sinh có thể một ngày nào đó được bổ sung vào chế độ ăn uống và tập thể dục để giúp chống lại bệnh béo phì.
  • dairy-based Yakult, casei, 1935.Sản phẩm men vi sinh từ sữa đầu tiên được thương mại hóa là Yakult, một loại sữa lên men có bổ sung vi khuẩn Lactobacillus casei, vào năm 1935.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI