Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
probiotically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách sinh học
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a probiotic manner
AI
1
Theo cách sinh học
1
Theo cách sinh học
1
Theo cách sinh học