Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paraprobiotic
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Probiotic bất hoạt
danh từ
An inactivated probiotic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paraprobiotic
Dạng gốc
(base form)
paraprobiotic
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
probiotic
AI
1
Probiotic bất hoạt
1
Probiotic bất hoạt
1
Probiotic bất hoạt