Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
probiogenomics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ gen của vi khuẩn probiotic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The genomics of probiotic bacteria
AI
1
Bộ gen của vi khuẩn probiotic
1
Bộ gen của vi khuẩn probiotic
1
Bộ gen của vi khuẩn probiotic