Dịch

premiership

C2danh từ (noun)
US/pɹɛˈmɪɹˌʃɪp/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Chức thủ tướng, nhiệm kỳ thủ tướngdanh từThe office of a premier or prime minister.
  2. Chức vô địch, ngôi vô địchdanh từThe position held by the champion team at the end of a particular season (especially as used in Australian rules football).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. premiershipDạng gốc (base form)
  2. premiershipsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

brief premiershipNhiệm kỳ thủ tướng ngắn ngủi
win the premiershipGiành chức vô địch
minor premiershipdanh từMùa giải thường xuyên của các trận đấu trước trận chung kết
premiership quarterdanh từHiệp thứ ba của trận đấu

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc premiership

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ , ”. “ , , .”Và đối với EU, nhiệm kỳ thủ tướng của Johnson đồng nghĩa với “một Trump thu nhỏ bên kia bờ eo biển, quyết tâm phá hoại khối”. Nước Anh sẽ trở thành “một công quốc thù địch, được xây dựng trên sự bãi bỏ quy chế về xã hội, tài khóa và môi trường”.
  • .Sự nhã nhặn đã giúp ông giành được chức thủ tướng.

AI