Nghĩa chính
- Chức thủ tướng, nhiệm kỳ thủ tướngdanh từThe office of a premier or prime minister.
- Chức vô địch, ngôi vô địchdanh từThe position held by the champion team at the end of a particular season (especially as used in Australian rules football).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- premiershipDạng gốc (base form)
- premiershipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brief premiership | Nhiệm kỳ thủ tướng ngắn ngủi | |
| win the premiership | Giành chức vô địch | |
| minor premiershipdanh từ | danh từ | Mùa giải thường xuyên của các trận đấu trước trận chung kết |
| premiership quarterdanh từ | danh từ | Hiệp thứ ba của trận đấu |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chức vô địch
Họ từ (word family)
cùng gốc premiershipVí dụ
- “ , ”. “ , , .”Và đối với EU, nhiệm kỳ thủ tướng của Johnson đồng nghĩa với “một Trump thu nhỏ bên kia bờ eo biển, quyết tâm phá hoại khối”. Nước Anh sẽ trở thành “một công quốc thù địch, được xây dựng trên sự bãi bỏ quy chế về xã hội, tài khóa và môi trường”.
- .Sự nhã nhặn đã giúp ông giành được chức thủ tướng.