prime ministership
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Văn phòng của thủ tướng hoặc thủ tướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office of a premier or prime minister.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prime ministershipDạng gốc (base form)
- prime ministershipsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 1714 .