Dịch

prime ministership

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Văn phòng của thủ tướng hoặc thủ tướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office of a premier or prime minister.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prime ministershipDạng gốc (base form)
  2. prime ministershipsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 1714 .

AI