Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minor premiership
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
aɪ
.
n
ə
ɹ
p
ɹɛˈ
m
ɪ
ɹˌ
ʃ
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Mùa giải thường xuyên của các trận đấu trước trận chung kết
danh từ
The regular season of matches prior to the finals.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minor premiership
Dạng gốc
(base form)
minor premiership
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mùa giải thường xuyên của các trận đấu trước trận chung kết
1
Mùa giải thường xuyên của các trận đấu trước trận chung kết
1
Mùa giải thường xuyên của các trận đấu trước trận chung kết