Nghĩa chính
- Động vật ăn thịtdanh từAny animal or other organism that hunts and kills other nonplant organisms (their prey), primarily for food.
- Kẻ trục lợi, kẻ bóc lộtdanh từSomeone who attacks and plunders for gain.
- Kẻ săn mồi tình dục, yêu râu xanhdanh từA sexual predator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- predatorDạng gốc (base form)
- predatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apex predatordanh từ | danh từ | Loài săn mồi đầu bảng |
| avoid predator | Tránh kẻ săn mồi | |
| natural predator | Kẻ săn mồi tự nhiên | |
| sexual predatordanh từ | danh từ | Kẻ săn mồi tình dục |
| predator bugdanh từ | danh từ | Các loài bọ sát thủ châu Phi, đặc biệt là Platymeris rhadamanthus |
| anti-predatortính từ | tính từ | Cung cấp một sự bảo vệ chống lại kẻ săn mồi hoặc động vật ăn thịt |
| ambush predatordanh từ | danh từ | Loài động vật ăn thịt thích bắt hoặc bẫy con mồi bằng cách lén lút hoặc chiến lược hơn là bằng tốc độ hoặc sức mạnh |
| predator saturationdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với predator satiation |
Ví dụ
- , . (. .) .Tổ ong nên được đặt vị trí, định hướng và bảo vệ cẩn thận để tránh kẻ săn mồi và đảm bảo sự sống sót trong trại nuôi ong không ngòi. Một nghiên cứu về các loài săn mồi cho thấy thủ phạm chính trong trại nuôi ong ở Malaysia là ếch và thằn lằn.
- .Giáo viên của tôi từng là kẻ xâm hại tình dục.
- .Nó là một kẻ săn mồi hoàn hảo.
Họ từ (word family)
cùng gốc predatorNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpraedātor