Dịch

predator

B2danh từ (noun)
UK/ˈpɹɛd.ə.tə/US/ˈpɹɛd.ə.tɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Động vật ăn thịtdanh từAny animal or other organism that hunts and kills other nonplant organisms (their prey), primarily for food.
  2. Kẻ trục lợi, kẻ bóc lộtdanh từSomeone who attacks and plunders for gain.
  3. Kẻ săn mồi tình dục, yêu râu xanhdanh từA sexual predator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. predatorDạng gốc (base form)
  2. predatorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

apex predatordanh từLoài săn mồi đầu bảng
avoid predatorTránh kẻ săn mồi
natural predatorKẻ săn mồi tự nhiên
sexual predatordanh từKẻ săn mồi tình dục
predator bugdanh từCác loài bọ sát thủ châu Phi, đặc biệt là Platymeris rhadamanthus
anti-predatortính từCung cấp một sự bảo vệ chống lại kẻ săn mồi hoặc động vật ăn thịt
ambush predatordanh từLoài động vật ăn thịt thích bắt hoặc bẫy con mồi bằng cách lén lút hoặc chiến lược hơn là bằng tốc độ hoặc sức mạnh
predator saturationdanh từĐồng nghĩa với predator satiation

Ví dụ

  • , . (. .) .Tổ ong nên được đặt vị trí, định hướng và bảo vệ cẩn thận để tránh kẻ săn mồi và đảm bảo sự sống sót trong trại nuôi ong không ngòi. Một nghiên cứu về các loài săn mồi cho thấy thủ phạm chính trong trại nuôi ong ở Malaysia là ếch và thằn lằn.
  • .Giáo viên của tôi từng là kẻ xâm hại tình dục.
  • .Nó là một kẻ săn mồi hoàn hảo.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhpraedātor

AI