predador
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pɾedaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Săn mồitính từpredatory
- Động vật ăn thịt, thú săn mồidanh từpredator (any animal or other organism that hunts and kills other organisms)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- predadorDạng gốc (base form)
- predadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- predadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- predadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Săn mồi
Ví dụ
- .Chim là loài săn mồi nguy hiểm đối với rùa và trứng của chúng.