Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
predator saturation
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹɛ
d
.
ə
.
t
ɚ ˌ
s
æ
tʃ
ɚˈ
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với predator satiation
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of predator satiation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
predator satiation
AI
1
Đồng nghĩa với predator satiation
1
Đồng nghĩa với predator satiation
1
Đồng nghĩa với predator satiation