Dịch

precondition

C2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện đòi hỏi sự hài lòng trước khi thực hiện một hành độngdanh từA condition that requires satisfaction before taking a course of action.
  2. Căn bệnh, bệnh tật hoặc tình trạng bất lợi tồn tại trước khi hợp đồng bảo hiểm có hiệu lựcdanh từA medical illness, ailment, or adverse condition that exists before an insurance policy takes effect.
  3. Điều kiện trướcđộng từTo condition in advance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. preconditionNguyên thể (infinitive)
  2. preconditionsSố nhiều (plural)
  3. preconditionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. preconditioningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • precondition (for/of sth)điều kiện tiên quyết (cho/của việc gì)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Vậy Jam, ai đã chọn quần áo cho cậu, anh chàng thủy thủ giàu có theo phong cách preppy?
  • .

AI