Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precondición
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾekondiˈθjon/
Nghĩa chính
1
Điều kiện tiên quyết
danh từ
precondition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
precondición
Dạng gốc
(base form)
precondici
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
precondition
Điều kiện đòi hỏi sự hài lòng trước khi thực hiện một hành động
AI
1
Điều kiện tiên quyết
1
Điều kiện tiên quyết
1
Điều kiện tiên quyết