Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multipreconditioned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhân tiền điều kiện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
multiply preconditioned
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
preconditioned
AI
1
Nhân tiền điều kiện
1
Nhân tiền điều kiện
1
Nhân tiền điều kiện