Dịch

preconditional

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một điều kiện tiên quyếttính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a precondition.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI