precipitator
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Ai hoặc cái gì kết tủa (gây ra điều gì đó xảy ra hoặc thúc giục nó diễn ra một cách kịch liệt hoặc hấp tấp)danh từOne who or that which precipitates (causes something to happen or urges it on with vehemence or rashness).
- Người hoặc thiết bị thực hiện việc kết tủadanh từA person who, or device that, carries out precipitation.
- Thiết bị loại bỏ các hạt bụi khỏi khí bằng kết tủa tĩnh điệndanh từAn apparatus which removes dust particles from gases by electrostatic precipitation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- precipitatorDạng gốc (base form)
- precipitatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electrostatic precipitatordanh từ | danh từ | Một thiết bị thu thập hạt giúp loại bỏ các hạt khỏi dòng khí chảy bằng lực điện |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpraecipitator“an overthrower”
Họ từ (word family)
cùng gốc precipitator- precipitateGây ra đột ngột, thúc đẩyđộng từ, tính từ, danh từ
- precipitantCó xu hướng đưa ra quyết định nhanh chóng mà không cần cân nhắc kỹ lưỡng; vội vàng, bốc đồng, hấp tấptính từ, danh từ, trạng từ
- precipitatelyHấp tấp, vội vàng một cách quá đáng; nông nổi, không thận trọng (về hành động); thiếu suy nghĩ, hấp tấp (về người)trạng từ
- precipitationMưa; tuyếtdanh từ
Ví dụ
- , , .
- , . , , .