precipitately
trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hấp tấp, vội vàng một cách quá đáng; nông nổi, không thận trọng (về hành động); thiếu suy nghĩ, hấp tấp (về người)trạng từIn a precipitate manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- precipitatelyDạng gốc (base form)
- more precipitatelySo sánh hơn (comparative)
- most precipitatelySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc precipitately- precipitateGây ra đột ngột, thúc đẩyđộng từ, tính từ, danh từ
- precipitantCó xu hướng đưa ra quyết định nhanh chóng mà không cần cân nhắc kỹ lưỡng; vội vàng, bốc đồng, hấp tấptính từ, danh từ, trạng từ
- precipitatorAi hoặc cái gì kết tủa (gây ra điều gì đó xảy ra hoặc thúc giục nó diễn ra một cách kịch liệt hoặc hấp tấp)danh từ
- precipitationMưa; tuyếtdanh từ