posters là số nhiều của poster
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Áp phíchdanh từA picture of a celebrity, an event etc., intended to be attached to a wall.
- Áp phích quảng cáo, tờ quảng cáodanh từAn advertisement to be posted on a pole, wall etc. to advertise something.
- Người đăng bàidanh từOne who posts a message.
- Dán áp phích, dán tranh quảng cáođộng từngoại động từ (transitive)To decorate with posters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hang a poster | Treo áp phích | |
| movie poster | Áp phích phim | |
| poster campaign | Chiến dịch áp phích | |
| poster childdanh từ | danh từ | Hình mẫu tiêu biểu |
| put up a poster | Dán một tấm áp phích | |
| poster sessiondanh từ | danh từ | Cuộc họp khoa học nơi thông tin chi tiết về các dự án nghiên cứu được hiển thị trên áp phích để người tham gia xem |
| top-posterdanh từ | danh từ | Ai đó đăng bài hàng đầu |
| fly-posterdanh từ | danh từ | Áp phích, đặc biệt nhằm mục đích quảng cáo, được dán trái phép |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Cú sút trúng cột dọc ghi điểm
- A shot that hits a goalpost, scoring one point.
Họ từ (word family)
cùng gốc posterNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Anh ấy dán áp phích của ban nhạc yêu thích, các đội thể thao và các khu nghỉ mát lên tường.
- .Tôi thấy một tấm áp phích quảng cáo cho bộ phim ở bên hông xe buýt.
- .Một số người đăng bài đã rời khỏi diễn đàn trực tuyến sau cuộc tranh cãi.