Nghĩa chính
- Câu nói thường được trích dẫn được cho là có ý nghĩa nhưng đã trở nên lỗi thời hoặc bị lỗi do sử dụng quá mứcdanh từđếm được (countable)An often-quoted saying that is supposed to be meaningful but has become unoriginal or hackneyed through overuse.
- Tuyên bố đúng đến mức tầm thường, đến mức không thú vịdanh từđếm được (countable)A claim that is trivially true, to the point of being uninteresting.
- Độ phẳng; thiếu sự thay đổi, hoạt động hoặc sai lệchdanh từkhông đếm được (uncountable)Flatness; lack of change, activity, or deviation.
- Tính không nguyên bản; sự tầm thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Unoriginality; triteness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- platitudeDạng gốc (base form)
- platitudesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Platitude Petedanh từ riêng | danh từ riêng | Pete Buttigieg.chưa dịch |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápplatitude
Ví dụ
- , , , . , .
- , : .
- landscape-poet ( ) .
Họ từ (word family)
cùng gốc platitudeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha