Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
platitud
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/platiˈtud/
Nghĩa chính
1
Sự tầm thường
danh từ
platitude
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
platitud
Dạng gốc
(base form)
platitud
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
banalidad
trivialidad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
微不足道
wēi bù zú dào
Nhỏ bé, không đáng kể, tầm thường
平淡无奇
píng dàn wú qí
Bình thường không có gì lạ, nhạt nhẽo vô vị, tầm thường
Tiếng Anh
platitude
Câu nói thường được trích dẫn được cho là có ý nghĩa nhưng đã trở nên lỗi thời hoặc bị lỗi do sử dụng quá mức
AI
1
Sự tầm thường
1
Sự tầm thường
1
Sự tầm thường