Dịch

pinecone

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nón thôngdanh từA conical seed-bearing structure produced on a pine tree.
  2. Cấu trúc mang hạt của bất kỳ loài cây lá kim nào, chẳng hạn như linh sam, vân sam, tuyết tùng, v.vdanh từThe seed-bearing structure of any conifer, such as fir, spruce, cedar, etc.
  3. Cá trở nên căng phồng đến mức vảy cá xòe ra và trông giống quả thôngđộng từTo become bloated in a way that causes the fish's scales to flare out and resemble a pinecone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pineconeNguyên thể (infinitive)
  2. pineconesSố nhiều (plural)
  3. pineconedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pineconeingPhân từ I (present participle)
  5. pineconingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

pinecone fishdanh từLà một loài cá biển dạng beryciform thuộc họ Monocentridae, có thân hình tròn, nén được bao phủ bởi các vảy chắc chắn giống như tấm được gia cố bằng các đường gờ
pinecone gingerdanh từCác loài gừng có đầu hoa giống quả thông, nhưng đặc biệt là gừng gội đầu (Zingiber zerumbet)

Nguồn gốc (etymology)

AI