Nghĩa chính
- Chất nhớt sẫm màu thu được từ quá trình chưng cất hủy diệt gỗ thôngdanh từkhông đếm được (uncountable)A dark viscous substance obtained from the destructive distillation of pine wood.
- Vật liệu này hoặc vật liệu tương tự được người đánh bóng sử dụng để cải thiện độ bám của họdanh từkhông đếm được (uncountable)This or a similar material used by batters to improve their grip.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pine tarDạng gốc (base form)
- pine tarsSố nhiều (plural)