Dịch

pineal

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình quả thôngtính từIn the shape of a pine cone.
  2. Thuộc tuyến tùngtính từPertaining to the pineal gland.
  3. Tuyến tùngdanh từThe pineal gland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pinealDạng gốc (base form)
  2. pinealsSố nhiều (plural)
  3. more pinealSo sánh hơn (comparative)
  4. most pinealSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

pineal glanddanh từTuyến tùng
pineal bodydanh từTuyến tùng
pineal recessdanh từKhoang giải phẫu nhỏ hoặc túi thừa ở phía sau tâm thất thứ ba của não, nơi nó kéo dài vào tuyến tùng; được cho là vị trí quan trọng để hormone melatonin đi vào dịch não tủy
pineal hormoneChưa có nghĩa
pineal eyeChưa có nghĩa

Ví dụ

  • — , — René .Vì vị trí trung tâm và tính chất đơn độc của nó — hầu hết các cấu trúc trong não đều có đôi, nhưng tuyến tùng thì đứng một mình — triết gia René Descartes đã kết luận rằng tuyến tùng là nơi trú ngụ của linh hồn.
  • .Descartes nghĩ rằng tâm trí và cơ thể được kết nối tại tuyến tùng.
  • .Tuyến tùng tiết ra melatonin.

AI