Nghĩa chính
- Hình quả thôngtính từIn the shape of a pine cone.
- Thuộc tuyến tùngtính từPertaining to the pineal gland.
- Tuyến tùngdanh từThe pineal gland.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pinealDạng gốc (base form)
- pinealsSố nhiều (plural)
- more pinealSo sánh hơn (comparative)
- most pinealSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pineal glanddanh từ | danh từ | Tuyến tùng |
| pineal bodydanh từ | danh từ | Tuyến tùng |
| pineal recessdanh từ | danh từ | Khoang giải phẫu nhỏ hoặc túi thừa ở phía sau tâm thất thứ ba của não, nơi nó kéo dài vào tuyến tùng; được cho là vị trí quan trọng để hormone melatonin đi vào dịch não tủy |
| pineal hormone | Chưa có nghĩa | |
| pineal eye | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- — , — René .Vì vị trí trung tâm và tính chất đơn độc của nó — hầu hết các cấu trúc trong não đều có đôi, nhưng tuyến tùng thì đứng một mình — triết gia René Descartes đã kết luận rằng tuyến tùng là nơi trú ngụ của linh hồn.
- .Descartes nghĩ rằng tâm trí và cơ thể được kết nối tại tuyến tùng.
- .Tuyến tùng tiết ra melatonin.
Họ từ (word family)
cùng gốc pinealNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháppinéal
- từ tiếng Latinhpīnea“pine cone, pine nut”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha