Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pinealectomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tùng
danh từ
Surgical removal of the pineal gland.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pinealectomy
Dạng gốc
(base form)
pinealectom
ies
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pinealectomy
pinealectom
ize
Thực hiện phẫu thuật cắt bỏ tuyến tùng
động từ
Nguồn gốc
(etymology)
pineal
+
-ectomy
AI
1
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tùng
1
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tùng
1
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tùng