Nghĩa chính
- Con heo (“nồi đất, hũ, sành”)danh từA piggin (“an earthenware vessel, jar, crock”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piggDạng gốc (base form)
- piggsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| piggy fludanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với swine flu |
| piggy-wigdanh từ | danh từ | Con lợn |
| piggy bankdanh từ | danh từ | Heo đất, lợn tiết kiệm |