Dịch

pigg

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con heo (“nồi đất, hũ, sành”)danh từA piggin (“an earthenware vessel, jar, crock”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piggDạng gốc (base form)
  2. piggsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

piggy fludanh từĐồng nghĩa với swine flu
piggy-wigdanh từCon lợn
piggy bankdanh từHeo đất, lợn tiết kiệm

AI