Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piggal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái cuốc
danh từ
A pickaxe.
2
Cuốc lớn để cắt cỏ
danh từ
A large hoe for cutting turf.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piggal
Dạng gốc
(base form)
piggal
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
piggle
AI
1
Cái cuốc
2
Cuốc lớn để cắt cỏ
1
Cái cuốc
2
Cuốc lớn để cắt cỏ
1
Cái cuốc
2
Cuốc lớn để cắt cỏ