Dịch

philosophic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bình thảnh, giỏi triết họctính từSynonym of philosophical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. philosophicDạng gốc (base form)
  2. more philosophicSo sánh hơn (comparative)
  3. most philosophicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

philosophical sindanh từDùng theo nghĩa đen, xem philosophical, sin
philosophical wooldanh từĐồng nghĩa với philosopher's wool
philosophical debateCuộc tranh luận triết học
philosophical methoddanh từPhương pháp được các triết gia sử dụng bao gồm các yếu tố như chủ nghĩa hoài nghi và nghi ngờ có phương pháp, lập luận và trình bày các lập luận để phê phán bởi các triết gia khác
philosophical zombiedanh từSinh vật giả định thiếu tri giác và ý thức nhưng dường như có, thường được sử dụng để làm sáng tỏ các khái niệm triết học khác nhau

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

philosophy-ic

  1. từ tiếng Anh trung đạiphilosophik
  2. từ tiếng Pháp cổfilosofique
  3. từ tiếng Latinhphilosophicus

AI