Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
philosophical wool
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
f
ɪ
l
.
ə
ˈ
s
ɒ
f
.
ɪ
.
k
l
̩ ˈ
w
ʊ
l
/
US
/ˌ
f
ɪ
l
.
ə
ˈ
s
ɑ
.
f
ɪ
.
k
l
̩ ˈ
w
ʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với philosopher's wool
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of philosopher's wool.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
philosopher's wool
AI
1
Đồng nghĩa với philosopher's wool
1
Đồng nghĩa với philosopher's wool
1
Đồng nghĩa với philosopher's wool