Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pheno-
tiền tố
(prefix)
UK
/ˈ
f
iː
.
n
əʊ
/
US
/ˈ
f
iː
.
n
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Hiển thị
tiền tố
Showing.
2
Có nguồn gốc từ benzen hoặc chứa phenyl
tiền tố
Derived from benzene or containing phenyl.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-phany
-phane
-phanous
phene
phane
Nguồn gốc
(etymology)
phenyl
+
-o-
từ tiếng Hy Lạp cổ
φαίνω
phaínō
“to bring to light, make appear; to come to light, appear”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
展示
zhǎn shì
Trưng bày, trình bày, hiển thị
显示
xiǎn shì
Hiển thị
Tiếng Tây Ban Nha
feno-
Pheno- (tất cả các giác quan)
AI
1
Hiển thị
2
Có nguồn gốc từ benzen hoặc chứa phenyl
1
Hiển thị
2
Có nguồn gốc từ benzen hoặc chứa phenyl
1
Hiển thị
2
Có nguồn gốc từ benzen hoặc chứa phenyl