Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feno-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Pheno- (tất cả các giác quan)
tiền tố
pheno- (all senses)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pheno-
Hiển thị
AI
1
Pheno- (tất cả các giác quan)
1
Pheno- (tất cả các giác quan)
1
Pheno- (tất cả các giác quan)