Dịch

phene

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kiểu hình được xác định về mặt di truyềndanh từkhông đếm được (uncountable)A genetically determined phenotype.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pheneDạng gốc (base form)
  2. phenesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Benzene.
  1. không đếm được (uncountable)Benzene.chưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápphène
  2. từ tiếng Hy Lạp cổφαίνωphaínō“bring to light, cause to appear, show”

AI