Nghĩa chính
- Các cấu trúc con của một phân tử phức tạp hơndanh từAny of several substructures of a more complex molecule.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phaneDạng gốc (base form)
- phanesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổ-φανής-phanḗs
Họ từ (word family)
cùng gốc phane- phanekChiếc váy Meitei truyền thống, được phụ nữ mặc để che phần dưới cơ thể, phía dưới thắt lưngdanh từ
- phanericKhó hiểu (dùng để ngụy trang)tính từ
- phaneronĐiều mà tâm trí nhận thức được, bất kể nó có tương ứng với thực tế hay khôngdanh từ
- phaneriteLoại đá lửa bao gồm các tinh thể khoáng vật vĩ mô (các hạt thô đủ lớn để có thể nhìn thấy bằng mắt thường)danh từ