Dịch

phanek

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc váy Meitei truyền thống, được phụ nữ mặc để che phần dưới cơ thể, phía dưới thắt lưngdanh từA traditional Meitei dress, worn by women to cover the lower body parts, below waist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phanekDạng gốc (base form)
  2. phaneksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Manipuriꯐꯅꯦꯛphanek

AI