Dịch

-phanous

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Hình thành các tính từ mô tả hình dáng bên ngoài của vật liệu hoặc các điều kiện mà hình dáng này thay đổihậu tốForms adjectives describing a material's appearance or the conditions under which this appearance changes.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổ-φανής-phanḗs“appearing”

AI