Dịch

phalange

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với phalanxdanh từSynonym of phalanx (“one of the bones of the finger or toe”).
  2. Các khớp của tarsus của côn trùngdanh từAny of the joints of an insect's tarsus.
  3. Bó nhị hoa được nối với nhau bằng các sợi của chúngdanh từA bundle of stamens joined by their filaments.
  4. Phalansterydanh từA phalanstery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phalangeDạng gốc (base form)
  2. phalangesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

distal phalangedanh từCác xương phalanx ở đầu ngón tay hoặc ngón chân
middle phalangedanh từCác xương phalanx ở giữa ngón tay hoặc ngón chân; đốt ngón tay trung gian
proximal phalangedanh từCác xương phalanx của ngón tay hoặc ngón chân gần bàn tay hoặc bàn chân nhất
intermediate phalangedanh từCác xương phalanx ở giữa ngón tay hoặc ngón chân; đốt ngón giữa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với phalanx
  1. Synonym of phalanx (“group of soldiers, people etc.”).

Ví dụ

  • . , , , ; […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiphalange
  2. từ tiếng Pháp trung đạiphalange
  3. từ tiếng Pháp cổphalange

Cùng gốc (doublet)phalanxplanchplanchaplancheplank

Ngôn ngữ khác

AI