Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với phalanxdanh từSynonym of phalanx (“one of the bones of the finger or toe”).
- Các khớp của tarsus của côn trùngdanh từAny of the joints of an insect's tarsus.
- Bó nhị hoa được nối với nhau bằng các sợi của chúngdanh từA bundle of stamens joined by their filaments.
- Phalansterydanh từA phalanstery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phalangeDạng gốc (base form)
- phalangesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| distal phalangedanh từ | danh từ | Các xương phalanx ở đầu ngón tay hoặc ngón chân |
| middle phalangedanh từ | danh từ | Các xương phalanx ở giữa ngón tay hoặc ngón chân; đốt ngón tay trung gian |
| proximal phalangedanh từ | danh từ | Các xương phalanx của ngón tay hoặc ngón chân gần bàn tay hoặc bàn chân nhất |
| intermediate phalangedanh từ | danh từ | Các xương phalanx ở giữa ngón tay hoặc ngón chân; đốt ngón giữa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với phalanx
- Synonym of phalanx (“group of soldiers, people etc.”).
Ví dụ
- . , , , ; […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc phalangeNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha