plancha
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bếp nướng có bề mặt phẳng dùng để nấu nướng, bao gồm một tấm kim loại dày phía trên bộ phận làm nóng để cung cấp khối lượng nhiệt và loại bỏ các điểm nóngdanh từA type of flat-top grill used for cooking, composed of a thick plate of metal above the heating element to provide thermal mass and eliminate hot spots.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- planchaDạng gốc (base form)
- planchasSố nhiều (plural)