Nghĩa chính
- Phiến đá mỏng, phiến kim loại mỏngdanh từA plank.
- Làm hoặc che phủ bằng ván hoặc vánđộng từngoại động từ (transitive)To make or cover with planks or boards.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- planchDạng gốc (base form)
- planchesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .
- .