Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phalangette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phalange xa
danh từ
A distal phalange.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phalangette
Dạng gốc
(base form)
phalangette
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phalange xa
1
Phalange xa
1
Phalange xa