Dịch

falange

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/faˈlanxe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phalanx (một trong các xương ngón tay hoặc ngón chân)danh từphalanx (one of the bones of the finger or toe)
  2. Đốt ngón taydanh từphalange
  3. Phalanxqua tiếng Anhdanh từphalanx

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. falangeDạng gốc (base form)
  2. falangesSố nhiều (plural)

AI