Nghĩa chính
- Sai sót nhỏ hoặc tội lỗidanh từA small flaw or sin.
- Sự xúc phạm nhỏ nhặtdanh từA petty offense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peccadilloDạng gốc (base form)
- peccadilloesSố nhiều (plural)
- peccadillosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- isn’t , , .
- .
- , , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhapecadillo
- từ tiếng Latinhpeccatum“sin, error, fault”