Dịch

peccadillo

danh từ (noun)
UK/ˌpɛ.kəˈdɪ.ləʊ/US/ˌpɛ.kəˈdɪ.loʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sai sót nhỏ hoặc tội lỗidanh từA small flaw or sin.
  2. Sự xúc phạm nhỏ nhặtdanh từA petty offense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peccadilloDạng gốc (base form)
  2. peccadilloesSố nhiều (plural)
  3. peccadillosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • isn’t , , .
  • .
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhapecadillo
  2. từ tiếng Latinhpeccatum“sin, error, fault”

AI