Nghĩa chính
- Điều kiện hoặc trạng thái được cấp bằng sáng chếdanh từThe condition or state of being patent.
- Mức độ mở (của một ống, chẳng hạn như mạch máu hoặc ống thông); sự vắng mặt tương đối của tắc nghẽn hoặc tắc nghẽn và được đo bằng phần trămdanh từThe degree of openness (of a tube, such as a blood vessel or catheter); the relative absence of blockage or obstruction, and measured in percent.
- Sự hiển nhiên; sự rõ ràngdanh từkhông đếm được (uncountable)Obviousness; clarity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patencyDạng gốc (base form)
- patenciesSố nhiều (plural)