imperforation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái không có lỗ thủngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being without perforation.
- Không có lỗ thủng trong cấu trúc được cấp bằng sáng chế thông thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Absence of perforation in a normally patent structure.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)