Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhão, dính như bộttính từLike paste, sticky.
- Xanh xao, nhợt nhạttính từPale, lacking colour, having a pallor.
- Chả nướng bọc bộtdanh từA type of seasoned meat and vegetable hand pie, usually of a semicircular shape.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cornish pastydanh từ | danh từ | Loại bánh nhân thịt, không được làm bằng chảo bánh mà dùng một miếng bột bánh ngọt lớn gấp lại, gấp nếp lại rồi nướng trên một tờ giấy. Nó thường bao gồm thịt và rau trong nước sốt đậm đà |
| pasty taxdanh từ | danh từ | Thuế của Anh đối với đồ ăn nhẹ nóng, được đề xuất vào năm 2012, đã dẫn đến tranh cãi về Pastygate |
| party pastydanh từ | danh từ | Loại bột nhão nhỏ, vừa ăn |
| windy pastydanh từ | danh từ | Loại bánh ngọt làm từ bánh ngọt còn sót lại, thường dùng kèm với mứt và kem |
| nipple pastydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pasty |
| Karelian pastydanh từ | danh từ | Loại bánh ngọt truyền thống của Karelia, thường có vỏ lúa mạch đen và hiện nay thường được ăn với hỗn hợp trứng luộc và bơ |
| nasty pasty | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Trắng bệch
- Trắng bệch, tái nhợtWhiteskinned.
Ví dụ
- aren’t ; .Món khoai tây nghiền này nấu không đạt; nó rất nhão và dính.
- pasty-faced.Cậu ấy mặt mày xanh xao.
- “, , ? ..., ... brothas , ?” . , . , .“Này cô em da trắng, phụ nữ da đen nên làm gì? Làm thế nào để chúng ta... ơ, nói sao nhỉ... chữa khỏi cho các anh em nhà mình căn bệnh da trắng lan rộng này?” Tôi không đáp. Lại một lần nữa, tôi định bước đi. Cô ta lại tóm lấy tay tôi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pastyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha